1610296235
5分鐘越語課:越來越好

Advertise on podcast: 5分鐘越語課:越來越好

Rating
★★★★★
5
from
1 reviews
This podcast has
214 episodes
Language
Chinese
Explicit
No
Date created
2022/02/16
Latest episode
2026/07/31
Average duration
10 min.
Release period
8 days

Description

Xin Chào các bạn! 大家好,我是節目主持人Mindy! 這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。 隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔! 每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒! 有話想對我說可以留言給我,或寄信至[email protected] 喜歡我的節目,請我吃一碗 phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧! https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam 節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io Powered by Firstory Hosting

Unlock 5分鐘越語課:越來越好 podcast Email contact info,
Listeners & Audience details

Email contact information

Direct podcast contact details

Listeners

Audience numbers & engagement insights

Audience details

Podcast Insights

Podcast episodes

Check latest episodes from 5分鐘越語課:越來越好 podcast


S18EP10.今天我請你吃飯吧
2026/07/31
不友善的環境、言語與制度,常讓身心障礙者生活寸步難行。 伊甸基金會公益大使黃鐙輝,邀請大家支持「身心障礙者服務計畫」,以「尊重」取代「包容」、用「同理」取代「同情」, 力挺障礙者做自己生活的主人,成為自己的英雄。 https://fstry.pse.is/9ka86l —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 Mời ăn請吃飯 Thanh toán/ tính tiền đi買單 Hôm nay tôi mời/bao今天我請客 Lần sau nhé下次吧 Cảm ơn vì bữa ăn謝謝這頓飯 對話 A: Hôm nay tôi mời nhé. 今天我請客喔。 B: Tốt vậy, Thật à? 這麼好,真的嗎? A: Đúng rồi. 對啊。 B: Vây thì cảm ơn vì bữa ăn nhé. 那就~謝謝你請客。 A: Chuyện nhỏ thôi~Lần trước là bạn bao mà. 小意思啦。上次你也請我吃飯啊~ 補充 小費 tiền tip/ tiền bo 不用找錢 không cần thối tiền. 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S18EP9.越南人講八卦常說的話
2026/07/29
🎧聽作家葉揚說:「像電視劇一樣,醫生宣布爸爸剩3到6個月,那時無法接受這個事實」👉 https://fstry.pse.is/9ktrw9      照顧人生無法預期何時來!「先來一杯 我們再聊」聆聽照顧者、陪你預備長照未來!點擊連結,讓我們有機會不在照顧困境掙扎。  —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 Nghe nói聽說 Bí mật秘密 Thật không真的嗎 Tin đồn傳聞 Kể nghe đi快說來聽 對話 A: Nghe nói Lan sắp kết hôn. 聽說蘭快要結婚了。 B: Thật không? 真的嗎? A: Em cũng không chắc. 我也不太確定。 B: Đó là tin đồn à? 那是傳聞嗎? A: Kể nghe đi, em muốn biết thêm. 快說來聽,我還想知道更多。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S18EP8.生活中難免尷尬
2026/07/24
《解鎖地球:旅行、歷史、文化 Podcast》 一個以深度旅遊為核心的 Podcast 節目。我們邀請在世界各地生活、探索的旅人,從他們旅途中的視角, 分享第一手的觀察與體驗,帶回最真實的歷史與文化故事! https://fstry.pse.is/9j6jn5 —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 Ngại尷尬 Quên mất忘記 Nhầm rồi搞錯 Xấu hổ丟臉 Không biết nói gì不知道該說什麼 對話 A: Sao mặt anh đỏ vậy? 你的臉怎麼那麼紅? B: Anh nhầm tên người ta. 我叫錯別人的名字了。 A: Ngại quá nhỉ. 真尷尬呢。 B: Đúng vậy, anh xấu hổ quá. 對啊,我覺得好丟臉。 A: Em cũng không biết nói gì luôn. 我也不知道該說什麼了。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S18EP7.如何用越南語拒絕別人
2026/07/22
《下班聊設計》podcast 每集用大約30分鐘,從設計的視角聊溝通、工作、生活、創作與成長。也會分享可以實際執行的小練習,幫你找到新的思考方式。不論你是不是設計師,只要對設計有一點好奇,都歡迎來聽! https://fstry.pse.is/9ld4k4 —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 Không tiện 不方便 Để lần sau 下次吧 Xin phép 容我先告辭 Bận rồi 已經有事了 Không được 不行   對話 A: Tối nay em muốn cùng đi ăn không? 今晚你想一起吃飯嗎? B: Xin lỗi, hôm nay em bận rồi. 不好意思,我今天有事了。 A: Vậy ngày mai được không? 那明天可以嗎? B: Để lần sau nhé. 下次吧。 A: Được. 好。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S18EP6.吵架會用的越南語
2026/07/17
台灣英雄來奪金,運彩乎你抽現金!10/15前,投注「台灣運彩」滿兩百元並上網登錄,就能參加抽獎!台灣每奪一面金牌加碼抽十萬,奪牌越多獎金就更多!詳情快上台灣運彩官網查詢: https://fstry.pse.is/9nbeg7 提醒您,未成年人不得購買或兌領彩券 —— 以上為 FMTaiwan 與 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 Bực mình生氣 Hiểu lầm誤會 Bình tĩnh冷靜 Xin lỗi道歉、對不起 Tha thứ原諒 對話 A: Sao bạn bực mình vậy? 為什麼這麼生氣呢? B: Tôi nghĩ bạn hiểu lầm tôi. 我覺得你誤會我。 A: Vậy chúng ta bình tĩnh nói chuyện nhé. 那我們冷靜地談一談吧。 B: Được. 好。 A: Xin lỗi nhé. 對不起嘛。 B: Tôi tha thứ cho bạn. 我原諒你。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S18EP5.一起去公園散步
2026/07/15
台灣英雄來奪金,運彩乎你抽現金!10/15前,投注「台灣運彩」滿兩百元並上網登錄,就能參加抽獎!台灣每奪一面金牌加碼抽十萬,奪牌越多獎金就更多!詳情快上台灣運彩官網查詢: https://fstry.pse.is/9nbeg7 提醒您,未成年人不得購買或兌領彩券 —— 以上為 FMTaiwan 與 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 buổi sáng 早上 đi bộ 散步、走路 công viên 公園 nhanh 快 chậm 慢 對話 A: Bà nội, sáng nào bà cũng đi bộ à? 奶奶,妳每天早上都散步嗎? B: Đúng rồi, đi bộ tốt cho sức khỏe. 對啊,散步對身體很好。 A: Bà thường đi ở đâu? 妳通常去哪裡走? B: Bà đi trong công viên gần nhà. 我在家附近的公園散步。 A: Hôm nay bà đi chậm một chút nhé. 今天奶奶妳走慢一點喔。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S18EP4.奶奶要搭公車去哪裡?
2026/07/10
單字 xe buýt 公車 trạm xe 公車站 lên xe 上車 xuống xe 下車 đông 擁擠、人很多 對話 A: Bà ơi, hôm nay bà đi đâu vậy? 奶奶,今天妳要去哪裡? B: Bà đi bệnh viện bằng xe buýt. 我要搭公車去醫院。 A: Trạm xe ở gần đây thôi. 公車站就在附近。 B: Hôm nay trên xe đông quá. 今天車上人好多。 A: Khi nào đến thì con gọi bà xuống xe nhé. 到了我再叫妳下車。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S18EP3.媽媽身體還好嗎?
2026/07/08
單字 khỏe 健康、有精神 mệt 累 đau 痛 nghỉ ngơi 休息 thuốc 藥 對話 A: Mẹ, hôm nay mẹ có khỏe không? 媽,妳今天身體還好嗎? B: Mẹ hơi mệt một chút. 我有一點累。 A: Mẹ bị đau ở đâu? 妳哪裡痛? B: Mẹ đau lưng nên muốn nghỉ ngơi. 我腰痛,所以想休息。 A: Con lấy thuốc cho mẹ nha. 我去幫你拿藥。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S18EP2.爸爸今天好熱啊
2026/07/03
單字 nóng 熱 lạnh 冷 mưa 下雨 nắng 出太陽 mát 涼爽 對話 A: Hôm nay trời nóng quá bố nhỉ? 爸爸,今天很熱對吧? B: Đúng rồi, trưa nay nắng to quá. 對啊,中午太陽很大。 A: Con muốn uống nước lạnh. 我想喝冰水。 B: Chiều nay chắc sẽ mưa đó. 下午可能會下雨喔。 A: Hy vọng trời sẽ mát hơn. 希望天氣會涼快一點。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S18EP1.奶奶吃飽了嗎?
2026/07/01
單字 ăn cơm 吃飯 đói 餓 ngon 好吃 no 飽 mời 邀請、請(更禮貌前面可以說xin mời) 對話 A: Bà nội ơi, bà ăn no chưa? 奶奶,妳吃飽了嗎? B: Bà nội đang ăn, còn con? 我正在吃,你呢? A: Con chưa ăn, con hơi đói. 我還沒吃,我有點餓。 B: Vậy vào ăn cùng bà đi. 那進來跟奶奶一起吃吧。 A: Dạ, cảm ơn bà. Món ăn ngon quá! 好的,謝謝奶奶。菜真好吃! 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S17EP10.天氣熱就是要喝飲料
2026/05/06
單字 Cà phê sữa đá 冰咖啡牛奶 / 冰拿鐵 Trà đá 冰茶 Trà sữa trân châu珍珠奶茶 Nước mía 甘蔗汁 Nước dừa 椰子水 對話 A: Trời nóng quá, đi uống gì không? 天氣也太熱了吧,要不要去喝點東西? B: Đi chứ, mình đang thèm cà phê sữa đá với trà sữa nè. 好啊,我最近很想喝咖啡牛奶和奶茶。 A: Uống hai món đó luôn hả, không sợ “quá tải đường” à? 你是要一次喝兩種喔?不怕糖份爆表嗎? B: Vậy thôi, uống nước mía hoặc nước dừa cho mát cũng được. 那不然換成甘蔗汁或椰子水好了,比較清爽。 A: Ok luôn, gọi thêm ly trà đá ngồi tám chuyện cho đã.   好啊,再點一杯冰茶,邊喝邊聊天最爽了 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join 留言告訴我你對這一集的想法: Powered by Firstory Hosting
S17EP9.認識蔬菜的越南語
2026/05/01
單字 rau muống空心菜 bắp cải高麗菜 hành (lá) 蔥(綠色的蔥葉) hành tây 洋蔥 rau sống 生菜 rau mùi(北)/ ngò rí(南) 香菜 對話 A: Mình thấy người Việt rất thích ăn rau nha! 我發現越南人很愛吃青菜的人耶!B: Đúng rồi, ăn rau rất tốt cho sức khỏe, mà mỗi loại rau lại có vị khác nhau. 對啊,吃青菜很健康,而且每種菜的口感都不一樣。A: Bạn thích ăn loại rau nào nhất? 你最喜歡吃什麼菜?B: Mình thích nhất là rau muống, với lại khi ăn phở mình hay cho nhiều rau sống, nhưng mình không thích rau mùi.我最喜歡吃空心菜、還有在河粉裡面加很多生菜,但我不愛吃香菜。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join 留言告訴我你對這一集的想法: Powered by Firstory Hosting
S17EP8.各種麵類的越南語
2026/04/29
單字 Mì Xào炒麵 Phở河粉 Bún米線(有點像台灣的粗米粉、乾的烤肉米線跟湯的牛肉米線是最常見的料理方式) Hủ tiếu寬粉(南越比較常見、通常會跟海鮮一起) Mì quảng 廣麵(湯少、麵寬) 對話 A: Bạn thích ăn mì hay ăn cơm? 你喜歡吃麵還是吃飯?B: Mình thích ăn mì. 我喜歡吃麵。A: Vậy ở Việt Nam bạn thường ăn mì gì? 那在越南你通常都去吃什麼麵?B: Mình thích nhất là bún thịt nướng ở dưới nhà mình, thêm một muỗng nước mắm, ăn rất ngon. 我最喜歡我家樓下的烤肉米線,加一大湯匙的魚露醬,真的超級好吃。 A: Vậy lần sau bạn dẫn mình đi ăn được không? 那你下次可以帶我去吃嗎? B: Được chứ! 當然可以! 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join 留言告訴我你對這一集的想法: Powered by Firstory Hosting
S17EP7.各種飯類的越南語
2026/04/24
單字 cơm xào炒飯 cơm canh 湯飯 cơm hầm 燉飯 cháo稀飯 cơm nắm飯糰 xôi糯米飯 對話 A: Dạo này mình phát hiện một quán cơm rất ngon. 我最近發現一間很好吃的飯料理餐廳。B: Thật hả? Ở đâu vậy? Là cơm kiểu gì? 真的嗎?在哪裡,是哪種類的飯呢?A: Ở gần trường. Ở đó có nhiều loại cơm xào như cơm xào bò, cơm xào heo, cơm xào tôm, còn có bán cháo nữa. 在學校附近。他有很多種炒飯:牛肉炒飯、豬肉炒飯跟蝦仁炒飯,也有賣稀飯。B: Nghe đói quá, lần sau chúng ta đi ăn cùng nhau nha. 聽起來好餓喔,下次我們一起去吃。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join 留言告訴我你對這一集的想法: Powered by Firstory Hosting
S17EP6.嘴巴的各種動作詞
2026/04/22
單字 ăn 吃 cắn咬 nhai嚼 hút/mút 吸 trộn 拌 khuấy攪 對話 A: Bạn có biết bác sĩ nói một miếng cơm phải nhai bao nhiêu lần mới nuốt không? 你知道醫生說一口飯要嚼幾下才能吞下去嗎? B: Không biết, mình thường nhai khoảng 5 lần thôi. 不知道誒,我大概都嚼5下左右。 A: Đáp án là khoảng 20–30 lần, như vậy sẽ tốt cho tiêu hóa hơn. 答案是大約20~30下,這樣消化比較好。 B: Nhiều quá vậy, cảm giác như thành cháo luôn rồi. 太多了吧,感覺都像稀飯了。 Vậy bình thường khi uống trà sữa, bạn nhai trân châu bao nhiêu lần? 那你一般喝飲料吸珍珠都嚼幾下呢? A: Chắc khoảng 5 lần thôi. 可能大約5下吧。 B: Mình cũng vậy. 我也差不多。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join 留言告訴我你對這一集的想法: Powered by Firstory Hosting

Podcast reviews

Read 5分鐘越語課:越來越好 podcast reviews


5 out of 5
1 reviews

Podcast sponsorship advertising

Start advertising on 5分鐘越語課:越來越好 relevant audience podcasts


What do you want to promote?